HỎI ĐÁP VỀ CORONAVIRUS (COVID-19)

1.    Coronavirus là gì ?

-   Coronavirus là một họ virus lớn được tìm thấy ở cả động vật và người. Một số người nhiễm bệnh và được biết là có thể gây ra các bệnh từ cảm lạnh thông thường đến các bệnh nghiêm trọng hơn như Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS) và Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS).

2.    Virus corona mới (novel coronavirus, nCoV, hiện nay gọi là Covid-19)  là gì ?

-   Covid-19 là một chủng coronavirus mới chưa được xác định trước đây ở người. Loại coronavirus mới, hay chủng mới, hiện được gọi là 2019-nCoV hay bây giờ gọi là Covid-19; dịch bệnh này đầu tiên được phát hiện tại Tp Vũ Hán, Trung Quốc vào tháng 12 năm 2019.

3.    Virus mới này có phải là virus gây SARS không ?

-   Không, Covid-19 là virus cùng một họ với virus gây Hội chứng hô

    hấp cấp tính nặng (SARS-CoV) nhưng nó không phải là cùng một       

    loại virus.

4.    Bệnh gây ra do Covid-19 nguy hiểm như thế nào ?

-   Cũng như các bệnh về đường hô hấp khác, nhiễm trùng Covid-19 có thể gây ra các triệu chứng nhẹ bao gồm sổ mũi, đau họng, ho và sốt. Nó có thể trở nên nghiêm trọng hơn đối với một số người và có thể dẫn đến viêm phổi hoặc khó thở; hiếm gặp hơn, bệnh có thể gây tử vong. Người già và những người mắc bệnh nội khoa từ trước (như bệnh tiểu đường và bệnh tim) dường như dễ bị bệnh nặng hơn với virus này.

5.    Con người có thể bị nhiễm nCoV từ loài động vật không ?

-   Các cuộc điều tra chi tiết cho thấy SARS-CoV đã được truyền từ loài cầy hương sang người ở Trung Quốc vào năm 2002 và MERS-CoV từ lạc đà đến người ở Ả Rập Saudi vào năm 2012. Một số coronavirus đã biết đang lưu hành ở động vật nhưng chưa nhiễm bệnh ở người. Khi sự giám sát được tiến hành trên toàn thế giới, nhiều loại coronavirus có khả năng sẽ được xác định nhiều hơn. Nguồn lây từ động vật của Covid-19 vẫn chưa được xác định. Điều này không có nghĩa là bạn có thể lây nhiễm Covid-19 từ bất kỳ động vật nào hoặc từ thú cưng của bạn. Nó có khả năng là từ một thị trường động vật sống ở Trung Quốc là nguyên nhân của một số bệnh nhiễm ở người đầu tiên được báo cáo. Để bảo vệ bản thân, khi đến các chợ động vật sống, tránh tiếp xúc trực tiếp với động vật sống và các bề mặt tiếp xúc với động vật. Nên tránh tiêu thụ các sản phẩm động vật sống hoặc chưa nấu chín. Thịt, sữa hoặc nội tạng động vật nên được xử lý cẩn thận, để tránh lây nhiễm chéo với thực phẩm chưa nấu chín, theo cách thực hành an toàn thực phẩm tốt.

6.    Chúng ta có thể lây Covid-19 từ vật nuôi trong nhà không ?

-   Không, hiện tại không có bằng chứng cho thấy vật nuôi trong nhà như mèo và chó đã bị nhiễm bệnh hoặc đã lây lan Covid-19.

7.    Covid-19 có thể lây truyền từ người sang người không ?

-   Có, Hiện nay Covid-19 gây ra bệnh hô hấp và có thể truyền từ người này sang người khác, thường là sau khi tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân bị nhiễm bệnh, ví dụ, tại nơi làm việc, trong gia đình hoặc cơ sở y tế.

8.    Bạn có thể làm gì để bạo vệ mình không bị nhiễm ?

-   Rửa tay thường xuyên: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng chất chà tay chứa cồn nếu tay bạn không thấy bẩn.

Tại sao? Rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc sử dụng chất chà tay chứa cồn giúp loại bỏ virus trên tay bạn.

-   Thực hành vệ sinh hô hấp: Khi ho và hắt hơi, hãy che miệng và mũi bằng khuỷu tay hoặc khăn giấy - vứt bỏ khăn giấy ngay lập tức vào thùng kín và làm sạch tay bằng cách chà tay bằng dung dịch chứa cồn hoặc xà phòng và nước.

Tại sao? Che miệng và mũi khi ho và hắt hơi sẽ ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng và virus. Nếu bạn hắt hơi hoặc ho vào tay, bạn có thể làm nhiễm bẩn đồ vật chung quanh hoặc người mà bạn chạm vào.

-   Duy trì khoảng cách khi giao tiếp: Duy trì khoảng cách ít nhất 1 mét (3 feet) giữa bạn và người khác, đặc biệt là những người bị ho, hắt hơi và bị sốt.

Tại sao? Khi một người bị nhiễm bệnh hô hấp, như Covid-19, ho hoặc hắt hơi, họ sẽ phát tán những giọt nhỏ chứa virus. Nếu bạn ở quá gần, bạn có thể hít phải virus.

-   Tránh chạm vào mắt, mũi và miệng

Tại sao? Tay chạm vào các bề mặt có thể bị nhiễm virus. Nếu bạn chạm vào mắt, mũi hoặc miệng bằng bàn tay bị nhiễm bẩn, bạn có thể truyền virus từ bề mặt sang chính mình.

-   Nếu bạn bị sốt, ho và khó thở, hãy đi khám sớm: Báo với cơ quan y tế nếu bạn đã đi du lịch ở một khu vực nào đó ở Trung Quốc hay những vùng đã báo cáo có dịch hoặc nếu bạn đã tiếp xúc gần với người đã đi du lịch từ Trung Quốc và có các triệu chứng về hô hấp.

Tại sao? Bất cứ khi nào bạn bị sốt, ho và khó thở, phải đi khám ngay vì có thể là do nhiễm trùng đường hô hấp hoặc tình trạng nghiêm trọng khác. Những người có triệu chứng hô hấp khi bị sốt có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và tùy thuộc vào bệnh sử và hoàn cảnh du lịch cá nhân của bạn, Covid-19 có thể là một trong các nguyên nhân có thể.

-   Nếu bạn có các triệu chứng hô hấp nhẹ và không có tiền sử du lịch đến từ Trung Quốc: Hãy thực hành vệ sinh tay thường xuyên và vệ sinh hô hấp cơ bản và ở nhà cho đến khi bạn được phục hồi, nếu có thể.

-   Để phòng ngừa chung, bạn phải thực hành các biện pháp vệ sinhkhi đến chợ động vật sống, hoặc chợ bán sản phẩm động vật: Đảm bảo rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sau khi chạm vào động vật và các sản phẩm động vật; tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng bằng tay chưa rửa; và tránh tiếp xúc với động vật bị bệnh hoặc các sản phẩm động vật hư hỏng. Tuyệt đối tránh mọi tiếp xúc với các động vật khác ở chợ (ví dụ: mèo và chó đi lạc, động vật gặm nhấm, chim, dơi). Tránh tiếp xúc với chất thải động vật hoặc chất lỏng có khả năng bị ô nhiễm trên đất hoặc từ các cửa hàng ở chợ.

-   Tránh tiêu thụ các sản phẩm động vật sống hoặc chưa nấu chín: Xử lý thịt, sữa hoặc nội tạng động vật một cách cẩn thận, để tránh lây nhiễm chéo với thực phẩm chưa nấu chín, theo cách thực hành an toàn thực phẩm tốt.

9.    Tôi có thể đeo khẩu trang để bảo vệ mình không bị nhiễm bệnh được không ?

-   Đeo khẩu trang y tế có thể giúp hạn chế sự lây lan của một số bệnh về đường hô hấp. Tuy nhiên, chỉ sử dụng khẩu trang không đảm bảo ngăn chặn sự lây nhiễm và phải được kết hợp với các biện pháp phòng ngừa khác bao gồm vệ sinh tay, vệ sinh hô hấp và tránh tiếp xúc gần - khoảng cách ít nhất 1 mét (3 feet) giữa bạn và người khác. WHO đã có khuyến cáo về việc sử dụng khẩu trang y tế hợp lý, do đó để tránh lãng phí không cần thiết các nguồn lực và nguy cơ lạm dụng khẩu trang (hãy xem Lời khuyên về việc sử dụng khẩu trang của WHO). Điều này có nghĩa là chỉ sử dụng khẩu trang nếu bạn có các triệu chứng về hô hấp (ho hoặc hắt hơi), nghi ngờ nhiễm trùng Covid-19 với các triệu chứng nhẹ hoặc đang chăm sóc cho người bị nghi ngờ nhiễm Covid-19. Người nghi ngờ bị nhiễm Covid-19 có liên quan đến du lịch ở một khu vực ở Trung Quốc, hoặc vùng nhiễm Covid-19 đã được báo cáo, hoặc tiếp xúc gần với một người đã đi du lịch từ Trung Quốc và hiện có các triệu chứng hô hấp.

10  . Sử dụng khẩu trang như thế nào ?

-   Trước khi đeo khẩu trang, rửa tay bằng cồn hoặc xà phòng và nước;

-   Che miệng và mũi bằng khẩu trang và đảm bảo không có khoảng trống giữa mặt của bạn và khẩu trang;

-   Tránh chạm vào khẩu trang trong khi sử dụng nó; nếu bạn chạm vào, hãy làm sạch tay bằng cồn hoặc xà phòng và nước;

-   Thay khẩu trang mới ngay khi khẩu trang bị ẩm và không sử dụng lại khẩu trang đã dùng;

-   Tháo khẩu trang: Tháo khẩu trang từ phía sau (không chạm vào mặt trước); vứt ngay vào thùng kín; rửa tay bằng dung dịch cồn hoặc xà phòng và nước.

11  . Ai có thể bị nhiễm Covid-19 ?

-   Những người sống hoặc du lịch trong khu vực có Covid-19 đang lưu hành có thể có nguy cơ bị nhiễm bệnh. Hiện tại, Covid-19 đang lưu hành tại Trung Quốc, nơi đại đa số người nhiễm bệnh đã được báo cáo. Những người nhiễm bệnh từ các quốc gia khác nằm trong số những người gần đây đi du lịch từ Trung Quốc hoặc đang sống hoặc làm việc gần gũi với những người đi du lịch, chẳng hạn như người nhà, đồng nghiệp hoặc chuyên gia y tế chăm sóc bệnh nhân trước khi họ biết bệnh nhân bị nhiễm Covid-19. Nhân viên y tế chăm sóc cho những người bị bệnh do Covid-19 có nguy cơ cao hơn và phải tự bảo vệ mình bằng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng thích hợp. WHO liên tục theo dõi dịch tễ học của đợt bùng phát này để hiểu rõ hơn về nơi virus đang lưu hành và làm thế nào mọi người có thể tự bảo vệ mình khỏi bị nhiễm. Để biết thêm thông tin xin cập nhật trên trang web: https://www.who.int/emergencies/diseases/novel-coronavirus-2019/situation-reports/

12  . Ai có thể bị nhiễm bệnh và phát triển nặng ?

-   Mặc dù cho đến nay chúng ta vẫn còn tìm hiểu về tác hại của bệnh này lên cơ thể người như thế nào. Tuy nhiên người già và những người mắc bệnh từ trước (như bệnh tiểu đường và bệnh tim) dường như có nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng hơn.

13.    Virus lây truyền như thế nào ?

-   Covid-19 là một loại virus đường hô hấp lây lan chủ yếu qua tiếp xúc với người bị nhiễm thông qua các giọt hô hấp được tạo ra khi ho hoặc hắt hơi, hoặc qua các giọt nước bọt hoặc dịch tiết từ mũi. Điều quan trọng là tất cả mọi người thực hành vệ sinh hô hấp tốt như ho hoặc hắt hơi vào khuỷu tay, hoặc sử dụng khăn giấy và vứt nó ngay lập tức vào thùng kín. Điều rất quan trọng đối với mọi người là rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước hoặc dung dịch cồn.

14.     Virus sống trên bề mặt bao lâu ?

-   Hiện vẫn chưa biết Covid-19 tồn tại được bao lâu trên các bề mặt, mặc dù thông tin sơ bộ cho thấy virus có thể tồn tại vài giờ hoặc hơn nữa. Các chất khử trùng đơn giản có thể tiêu diệt virus khiến nó không còn khả năng lây nhiễm cho người.

15.    Phân biệt giữa bệnh gây ra do Covid-19 với bệnh cúm và cảm lạnh ?

-   Những người bị nhiễm Covid-19, cúm hoặc cảm lạnh thường có các triệu chứng như sốt, ho và sổ mũi. Mặc dù có triệu chứng giống nhau, nhưng chúng được gây ra bởi các loại virus khác nhau. Do sự giống nhau đó, có thể khó xác định bệnh khi chỉ dựa vào các triệu chứng. Đó là lý do tại sao xét nghiệm cần được yêu cầu để chẩn đoán bệnh nếu ai đó có nghi ngờ nhiễm Covid-19. Vì thế, WHO khuyến cáo những người bị ho, sốt và khó thở nên đi khám sớm. Bệnh nhân nên thông báo cho nhân viên y tế nếu đã đi du lịch trong 14 ngày trước khi xuất hiện các triệu chứng hoặc nếu đã tiếp xúc gần gũi với người bị bệnh với các triệu chứng hô hấp.

16.    Thời gian ủ bệnh là bao lâu ?

-   Thời gian ủ bệnh là thời gian từ khi bị nhiễm đến khi khởi phát các triệu chứng lâm sàng của bệnh. Ước tính hiện tại về khoảng thời gian ủ bệnh là từ 1 đến 12,5 ngày, tính trung bình là 5 đến 6 ngày. Những ước tính này sẽ được điều chỉnh khi có thêm dữ liệu. Dựa trên thông tin từ các bệnh coronavirus khác, chẳng hạn như MERS và SARS, thời gian ủ bệnh của Covid-19 có thể lên tới 14 ngày. Vì thế, WHO khuyến cáo rằng việc theo dõi của các trường hợp nghi ngờ để xác định bệnh là 14 ngày.

17.    Covid-19 có thể lây truyền khi người bị nhiễm chưa có triệu chứng không ?

-   Hiểu được thời gian khi bệnh nhân bị nhiễm có thể truyền virus cho người khác là rất quan trọng đối với việc kiểm soát dịch. Thông tin y tế chi tiết từ những người bị nhiễm là cần thiết để xác định thời kỳ lây nhiễm của Covid-19. Theo các báo cáo gần đây cho thấy có thể những người bị nhiễm Covid-19 bị nhiễm trước khi xuất hiện các triệu chứng quan trọng. Tuy nhiên, dựa trên những dữ liệu hiện có, hầu hết những người có triệu chứng đang là đối tượng làm lây lan bệnh.

18.    Hiện nay, WHO có thay đổi lời khuyên về cách phòng bệnh không ?

-   Không, lời khuyên của chúng tôi là như nhau. WHO đã đưa ra lời khuyên cho mọi người về cách bảo vệ bản thân khỏi bị nhiễm Covid-19, cũng như đối với bất kỳ virus nào lây lan qua đường hô hấp. Ngoài ra, điều cực kỳ quan trọng trong các cơ sở y tế là nhân viên y tế có thể tự bảo vệ mình khỏi bị nhiễm bằng cách làm theo hướng dẫn của WHO về các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế, tài liệu hiện có tại đây: https://www.who.int/publications-detail/infection-prevention-and-control-during-health-care-when-novel-coronavirus-(ncov)-infection-is-suspected-20200125

19.    Có an toàn khi nhận bưu phẩm (gói quà) từ Trung Quốc hay những vùng khác đang có bệnh lưu hành không ?

-   An toàn. Những người nhận được các bưu phẩm (gói quà) không có nguy cơ bị nhiễm Covid-19. Từ kinh nghiệm với các coronavirus khác, chúng tôi biết rằng các loại virus này không tồn tại lâu trên các vật thể, chẳng hạn như thư hoặc các gói quà.

20.    Kháng sinh có hiệu quả trong dự phòng và điều trị Covid-19 không ?

-   Không, kháng sinh không có tác dụng chống lại virus, chúng chỉ có tác dụng đối với các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Covid-19 là một loại virus và do đó không nên sử dụng kháng sinh như một biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị.

21.    Có loại thuốc nào để dự phòng hoặc điều trị Covid-19 không ?

-   Cho đến nay, không có thuốc đặc trị nào đối với Covid-19. Tuy nhiên, những người bị nhiễm Covid-19 nên được chăm sóc và điều trị thích hợp để làm giảm các triệu chứng, và những người bị bệnh nặng nên được chăm sóc hỗ trợ tối ưu. Một số phương pháp điều trị cụ thể đang được nghiên cứu và sẽ được thử nghiệm thông qua các thử nghiệm lâm sàng. WHO đang giúp phối hợp các nỗ lực để phát triển các loại thuốc điều trị Covid-19. Nếu bạn muốn bảo vệ bản thân khỏi bị nhiễm Covid-19, bạn nên duy trì vệ sinh tay và vệ sinh hô hấp, thực hành an toàn thực phẩm và tránh tiếp xúc gần (nếu có thể) với bất kỳ ai có triệu chứng bệnh hô hấp như ho và hắt hơi. Các biện pháp KHÔNG được khuyến cáo sau đây vì chúng không hiệu quả và thậm chí có thể gây hại:

 - Uống vitamin C

 - Hút thuốc

 - Uống trà thảo dược truyền thống

 - Đeo nhiều mặt nạ để bảo vệ tối đa

 - Dùng thuốc tự điều trị như kháng sinh

 

Trong mọi trường hợp, nếu bạn bị sốt, ho và khó thở hãy tìm sự chăm sóc y tế sớm để giảm nguy cơ bị bệnh nặng hơn và nên nhớ chia sẻ lịch sử du lịch gần đây của bạn với nhân viên y tế chăm sóc sức khỏe của bạn.

22.    Covid-19 có lây truyền qua dạng khí dung (aerosol) không?

-   Các vấn đề liên quan đến khí dung xuất hiện khi mọi người muốn biết cách tự bảo vệ mình khỏi các bệnh về đường hô hấp. Khi mọi người hắt hơi hoặc ho, họ có thể phun những giọt chất tiết lớn nhưng những giọt đó không thể lơ lửng trong không khí lâu. Các quy trình thủ thuật chăm sóc y tế như đặt nội khí quản có thể phun những giọt nhỏ hơn vào không khí. Những giọt lớn sẽ rơi nhanh chóng, những giọt nhỏ hơn sẽ rơi chậm hơn. Chúng ta đã biết về hiện tượng phát tán trong môi trường đối với MERS-CoV và tìm thấy RNA của MERS-CoV trong các hệ thống lọc không khí (nhưng không phải là virus sống). Tuy nhiên, đối với Covid-19 này, chúng ta cần phải tiếp tục nghiên cứu tìm hiểu thêm.

Bác sĩ Trịnh Hữu Thọ

Ngày 12/02/2020

Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO).

U xơ tử cung

U xơ tử cung (còn gọi là nhân xơ tử cung) là tăng trưởng bất thường phát triển trong hoặc trên tử cung của người phụ nữ. Mặc dù chưa xác định rõ nguyên nhân nhưng có một số yếu tố nhất định ảnh hưởng tới sự hình thành của u xơ tử cung, chẳng hạn như nội tiết tố và lịch sử gia đình. Theo thống kê, hoảng 70 –  80% phụ nữ từ 50 tuổi trở lên có u xơ tử cung. U xơ tử cung là những khối u lành tính nên thường không gây nguy hiểm. Tuy nhiên chị em cũng không nên chủ quan, bởi u xơ tử cung có thể khó điều trị và gây ra những biến chứng nguy hiểm nếu phát hiện muộn và không được xử lý kịp thời.

 

U xơ tử cung là tăng trưởng bất thường phát triển trong hoặc trên tử cung của người phụ nữ.

NGUYÊN NHÂN

Chưa rõ nguyên nhân tại sao nhân xơ tử cung phát triển nhưng một số yếu tố có thể ảnh hưởng tới sự hình thành của chúng, bao gồm:

- Nội tiết tố: Estrogen và progesterone là những nội tiết tố do buồng trứng sản xuất. Sự gia tăng nồng độ của hai nội tiết tố này có thể kích thích khối u xơ phát triển.

- Lịch sử gia đình: một người có nguy cơ cao phát triển u xơ tử cung nếu mẹ, chị em hoặc bà ngoại từng bị u xơ.

- Mang thai: Mang thai làm tăng việc sản xuất estrogen và progesterone trong cơ thể. U xơ tử cung có thể phát triển và tăng trưởng nhanh chóng trong thai kỳ.

TRIỆU CHỨNG

Triệu chứng của u xơ tử cung tùy thuộc vào vị trí, kích thước khối u cũng như số lượng u xơ. Những trường hợp có khối u rất nhỏ và đang trải qua thời kỳ mãn kinh có thể không gặp phải bất cứ triệu chứng nào. U xơ tử cung cũng có thể thu nhỏ trong và sau thời kỳ mãn kinh.

Các triệu chứng thường gặp của u xơ tử cung là:

- Chảy máu kinh bất thường – nặng và kéo dài hơn giữa hoặc trong chu kỳ kinh nguyệt, có kèm theo các cục máu đông.

- Đau ở vùng xương chậu và/hoặc thắt lưng.

- Đi tiểu nhiều.

- Đau khi giao hợp.

- Bị chuột rút trong chu kỳ kinh nguyệt nhiều hơn so với bình thường.

- Bụng dưới to và sưng

CHẨN ĐOÁN

Siêu âm cho phép bác sĩ theo dõi cấu trúc tử cung và tìm kiếm xem có sự xuất hiện của u xơ hay không.

Để chẩn đoán u xơ tử cung, cần tiến hành kiểm tra vùng chậu. Người bệnh sẽ được yêu cầu thực hiện một số xét nghiệm để đánh giá tình trạng, kích thước và hình dạng của tử cung. Ngoài ra còn có những xét nghiệm bổ sung khác, chẳng hạn như:

- Siêu âm: sử dụng sóng âm thanh tần số cao để tạo ra hình ảnh của tử cung qua một màn hình. Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh này sẽ cho phép bác sĩ theo dõi cấu trúc tử cung và tìm kiếm xem có sự xuất hiện của u xơ hay không. Siêu âm đầu dò âm đạo – kỹ thuật được thực hiện với đầu dò siêu âm chuyên dụng – sẽ cung cấp hình ảnh chi tiết hơn của tử cung, rất có giá trị trong chẩn đoán và phát hiện các bất thường ở tử cung như u xơ.

- Chụp cộng hưởng từ khung xương chậu: xét nghiệm này cung cấp cho bác sĩ hình ảnh chi tiết của tử cung, buồng trứng và các cơ quan vùng chậu khác. 

ĐIỀU TRỊ

Nếu khối u xơ không có triệu chứng gì, người bệnh chỉ cần thường xuyên thăm khám và siêu âm theo dõi kích thước của nó. Nếu khối u gây ra những triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống, bác sĩ có thể đề xuất một số phương pháp điều trị như sau:

Dùng thuốc

- Thuốc tránh thai: thường chứa các nội tiết tố (estrogen, progesterone hoặc cả hai), có tác dụng làm giảm tình trạng chảy máu kinh bất thường do nhân xơ tử cung.

- Các thuốc đồng vận với hormone  Gn-RH (Hormone phóng thích hormone hướng sinh dục) (như Lupron, Viadur, …): giúp thu nhỏ kích thước khối u nhờ làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể.

- Thuốc giảm đau như ibuprofen: giúp giảm triệu chứng đau, khó chịu do u xơ tử cung.

- Sắt: chảy máu nhiều và kéo dài do u xơ có thể dẫn tới tình trạng thiếu máu thiếu sắt. Viên sắt có thể hỗ trợ cơ thể thay thế lượng máu đã mất trong chu kỳ kinh nguyệt.

Nếu khối u gây ra những triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống, bác sĩ có thể đề xuất người bệnh sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật.

Phẫu thuật

Với những trường hợp có khối u xơ rất lớn hoặc có nhiều u xơ có thể được chỉ định phẫu thuật.

Căn cứ vào tình trạng sức khỏe tổng thể và nhu cầu của người bệnh, có thể lựa chọn một trong các phương pháp phẫu thuật sau:

- Mổ mở u xơ tử cung: Đây là phương pháp phẫu thuật truyền thống, áp dụng trong trường hợp khối u kích thước lớn, chèn ép lên buồng tử cung hoặc u gây chảy máu, cần mổ gấp. Bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật thông qua mổ bụng, mổ tử cung để cắt bỏ khối u.

- Mổ nội soi u xơ tử cung: Đây là phương điều trị u xơ tử cung hoàn toàn mới, rất hiện đại, áp dụng công nghệ cao. Phương pháp này vừa hiệu quả vừa đạt tính thẩm mỹ rất cao sau điều trị. Phương pháp được áp dụng đối với các trường hợp kích thước khối u từ 5 cm trở lên, u chưa gây chảy máu tử cung. Bác sĩ chỉ cần mở 2 đường nhỏ ở bụng dưới sau đó đưa dụng cụ y tế có gắn thiết bị nội soi vào trong để thực hiện xử trí khối u.

 

U nang buồng trứng

U nang buồng trứng là những túi chứa đầy dịch lỏng hoặc túi bên trong hoặc trên bề mặt của buồng trứng. Phụ nữ có hai buồng trứng, mỗi bên có kích thước và hình dạng giống một quả hạnh, hai buồng trứng nằm ở hai bên của tử cung. Trứng phát triển và trưởng thành trong buồng trứng và được phóng noãn theo chu kỳ hàng tháng trong suốt thời kỳ sinh đẻ của bạn. 

Nhiều phụ nữ có u nang buồng trứng tại một số thời gian trong cuộc sống của họ. Hầu hết các u nang buồng trứng có biểu hiện rất ít hoặc không có cảm giác khó chịu gì cả. Phần lớn các nang có kích thước nhỏ sẽ biến mất mà không cần điều trị trong vòng một vài tháng.

Tuy nhiên, một số u nang buồng trứng có thể gây ra triệu chứng như đau vùng hạ vị, hay rối loạn kinh nguyệt, đặc biệt là những trường hợp u nang bị vỡ, đôi khi các triệu chứng rất nghiêm trọng. Cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bạn để biết các triệu chứng có thể báo hiệu cần phải đi khám và lịch trình khám phụ khoa định kỳ.